family chironomidae

family chironomidae

A scientist examines a specimen from the family Chironomidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng số nhiều):
Họ muỗi lằn (họ Chironomidae): một họ côn trùng nhỏ, thuộc bộ Hai cánh (Diptera), thường bị nhầm lẫn với muỗi thông thường. Chúng kích thước rất nhỏ, thân mảnh, râu lông , không hút máu. Ấu trùng của chúng thường sống trong nước được dùng làm chỉ thị sinh học cho chất lượng nước.

dụ sử dụng
  • (Họ Chironomidae bao gồm hơn 10.000 loài muỗi lằn không đốt.)
  • (Ấu trùng của họ Chironomidae thường màu đỏ do chứa hemoglobin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chironomidae as bioindicators": muỗi lằn được dùng làm chỉ thị sinh học để đánh giá mức độ ô nhiễm nước.
    • Scientists use the presence of Chironomidae to monitor water quality in rivers. (Các nhà khoa học sử dụng sự hiện diện của họ Chironomidae để giám sát chất lượng nước trong sông.)
  • "Chironomidae in paleolimnology": muỗi lằn trong cổ sinh hồ học, dùng để nghiên cứu lịch sử môi trường.
    • Fossilized head capsules of Chironomidae help reconstruct past climates. (Các nang đầu hóa thạch của họ Chironomidae giúp tái tạo khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chironomid (danh từ): một cá thể thuộc họ Chironomidae.
    • A single chironomid can lay hundreds of eggs. (Một con muỗi lằn đơn lẻ có thể đẻ hàng trăm trứng.)
  • Chironomid larvae (danh từ ghép): ấu trùng muỗi lằn.
    • Chironomid larvae are commonly used as fish food in aquaculture. (Ấu trùng muỗi lằn thường được dùng làm thức ăn cho trong nuôi trồng thủy sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-biting midges: muỗi lằn không đốt.
  • Lake flies: ruồi hồ (tên gọi thông thườngmột số vùng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Chironomidae". Tuy nhiên, trong sinh thái học, thuật ngữ "Chironomid paradox" (nghịch lý muỗi lằn) đôi khi được dùng để chỉ sự đa dạng loài cao trong môi trường nước ngọtđiều kiện khắc nghiệt.